Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "kỳ lạ" (1)

kỳ lạ
Tiếng Anh Tính từstrange, odd, peculiar
Từ vựng của tôi
Trọng tài chọn thời điểm khá kỳ lạ để can thiệp.
The umpire chose a rather strange moment to intervene.

swap_horiz Từ liên quan "kỳ lạ" (1)

kỳ lân
phát
Tiếng Anh Danh từUnicorn
Từ vựng của tôi

format_quote Cụm từ "kỳ lạ" (3)

Thời tiết hôm nay cực kỳ lạnh.
It is extremely cold today.
Anh ta có hành vi kỳ lạ.
He showed strange behavior.
Trọng tài chọn thời điểm khá kỳ lạ để can thiệp.
The umpire chose a rather strange moment to intervene.